browning automatic rifle

browning automatic rifle

A soldier carries a Browning automatic rifle during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Súng trường tự động Browning (Browning Automatic Rifle, viết tắt BAR) một loại súng trường tự động cầm tay, cỡ nòng .30, hoạt động bằng áp lực khí gas nạp đạn từ băng đạn. Loại khí này được quân đội Hoa Kỳ sử dụng trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, Chiến tranh Thế giới thứ hai Chiến tranh Triều Tiên.

dụ sử dụng
  • (Người lính mang một khẩu súng trường tự động Browning trong trận chiến.)
  • (Súng trường tự động Browning nổi tiếng độ tin cậy hỏa lực mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a browning automatic rifle": sử dụng hoặc cầm khẩu súng trường tự động Browning.
    • He learned how to wield a browning automatic rifle during training. (Anh ấy đã học cách sử dụng súng trường tự động Browning trong quá trình huấn luyện.)
  • "the era of the browning automatic rifle": thời kỳ loại súng này được sử dụng rộng rãi.
    • The era of the browning automatic rifle marked a shift in infantry tactics. (Thời kỳ của súng trường tự động Browning đánh dấu sự thay đổi trong chiến thuật bộ binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Browning (danh từ riêng): Tên của nhà thiết kế khí John Moses Browning, hoặc các sản phẩm do ông thiết kế.
    • The Browning company is famous for its firearms. (Công ty Browning nổi tiếng với các loại khí của mình.)
  • Automatic rifle (danh từ): Súng trường tự động, một loại súng khả năng bắn liên thanh.
    • An automatic rifle can fire multiple rounds with a single trigger pull. (Súng trường tự động có thể bắn nhiều phát chỉ với một lần bóp .)
Từ đồng nghĩa
  • BAR (viết tắt): Tên viết tắt phổ biến của súng trường tự động Browning.
    • The BAR was a staple weapon for American troops. (BAR khí chủ lực của quân đội Mỹ.)
  • Light machine gun (danh từ): Súng máy hạng nhẹ, mặc dù BAR thường được phân loại súng trường tự động, nhưng chức năng tương tự.
    • The browning automatic rifle functioned like a light machine gun in combat. (Súng trường tự động Browning hoạt động như một khẩu súng máy hạng nhẹ trong chiến đấu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "browning automatic rifle", nhưng có thể tham khảo: - "Lock and load": Chuẩn bị súng để sử dụng, thường dùng trong quân sự. - The soldiers were ordered to lock and load their browning automatic rifles. (Những người lính được lệnh lên đạn cho súng trường tự động Browning của họ.)